아기
em bé
Haru đang chuẩn bị bài học…
Bảng chữ cái tiếng Hàn
Nhìn mặt chữ, đọc âm và liên hệ với từ ví dụ. Nguyên âm và phụ âm được tách màu để bạn nhận biết nhanh hơn khi ghép âm tiết.
Các nét ngắn bổ sung âm “y”; hướng của nét giúp bạn ghi nhớ khẩu hình và cách phát âm.
아기
em bé
야구
bóng chày
어머니
mẹ
여자
phụ nữ
오이
dưa leo
요리
nấu ăn
우유
sữa
유리
thủy tinh
음악
âm nhạc
이름
tên
개
con chó
얘기
câu chuyện
게
con cua
예
vâng
과자
bánh kẹo
왜
tại sao
회사
công ty
원
won
웨이터
bồi bàn
위
phía trên
의사
bác sĩ
Một số phụ âm đổi nhẹ cách đọc tùy vị trí đầu hoặc cuối âm tiết. Hãy nhớ tên chữ trước, sau đó luyện âm trong từ.
기역
가방
cặp
니은
나라
đất nước
디귿
다리
chân
리을
라디오
radio
미음
마음
tấm lòng
비읍
바다
biển
시옷
사과
táo
이응
아이
đứa trẻ
지읒
지도
bản đồ
치읓
친구
bạn bè
키읔
코
mũi
티읕
토끼
thỏ
피읖
포도
nho
히읗
하늘
bầu trời
쌍기역
꽃
hoa
쌍디귿
딸
con gái
쌍비읍
빵
bánh mì
쌍시옷
쌀
gạo
쌍지읒
짜다
mặn
Công thức ghép
ㄱ + ㅏ = 가
Một âm tiết luôn được xếp thành khối vuông: phụ âm đầu + nguyên âm, và có thể thêm phụ âm cuối.
Cách học
Lặp lại mỗi chữ ba lần và che phần phiên âm khi bạn đã quen mặt chữ.